ấm cúng

adj
  1. snug, cosy
    • một ngôi nhà nhỏ ấm cúng
      a snug little house
  2. harmonious, united
    • cảnh gia đình ấm cúng
      the scene of a united family

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ấm cúng"

ấm cúng
Căn phòng nhỏ trông thật ấm cúng với ánh đèn vàng và tấm thảm dày.